Mở cửa10,200
Cao nhất10,350
Thấp nhất10,200
Cao nhất NY11,230
Thấp nhất NY3,500
KLGD226,900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở46,450
Giá thực hiện25,000
Hòa vốn **45,520
S-X *21,450
Trạng thái CWITM
Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Tỷ lệ chuyển đổi | Giá thực hiện | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Loại CW | Kiểu thực hiện | Thời hạn | Ngày GDCC |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
CHPG2402 | 250 | -280 (-52.83%) | 2.73 : 1 | 28,177 | -2,827 | 28,860 | ACBS | Mua | Châu Âu | 12 tháng | 19/05/2025 |
CHPG2406 | 630 | -240 (-27.59%) | 4 : 1 | 28,000 | -2,650 | 30,520 | SSI | Mua | Châu Âu | 12 tháng | 24/10/2025 |
CHPG2407 | 230 | -230 (-50%) | 4 : 1 | 26,000 | -650 | 26,920 | SSI | Mua | Châu Âu | 4 tháng | 24/04/2025 |
CHPG2408 | 440 | -280 (-38.89%) | 4 : 1 | 27,000 | -1,650 | 28,760 | SSI | Mua | Châu Âu | 9 tháng | 24/07/2025 |
CHPG2409 | 1,390 | -510 (-26.84%) | 3 : 1 | 25,000 | 350 | 29,170 | ACBS | Mua | Châu Âu | 12 tháng | 31/10/2025 |
CHPG2410 | 660 | -230 (-25.84%) | 4 : 1 | 28,000 | -2,650 | 30,640 | MBS | Mua | Châu Âu | 9 tháng | 12/08/2025 |
CHPG2412 | 130 | -80 (-38.10%) | 4 : 1 | 31,333 | -5,983 | 31,853 | KIS | Mua | Châu Âu | 7 tháng | 26/06/2025 |
CHPG2501 | 610 | -420 (-40.78%) | 3 : 1 | 25,500 | -150 | 27,330 | VPBankS | Mua | Châu Âu | 6 tháng | 24/06/2025 |
CHPG2502 | 650 | -460 (-41.44%) | 3 : 1 | 27,500 | -2,150 | 29,450 | VPBankS | Mua | Châu Âu | 9 tháng | 24/09/2025 |
CHPG2503 | 450 | -460 (-50.55%) | 2 : 1 | 27,000 | -1,650 | 27,900 | SSI | Mua | Châu Âu | 5 tháng | 22/05/2025 |
CHPG2504 | 1,060 | -450 (-29.80%) | 2 : 1 | 29,000 | -3,650 | 31,120 | SSI | Mua | Châu Âu | 10 tháng | 23/10/2025 |
CHPG2505 | 1,750 | -510 (-22.57%) | 2 : 1 | 30,000 | -4,650 | 33,500 | SSI | Mua | Châu Âu | 15 tháng | 24/03/2026 |
CHPG2506 | 940 | -250 (-21.01%) | 4 : 1 | 27,800 | -2,450 | 31,560 | BSI | Mua | Châu Âu | 12 tháng | 07/01/2026 |
CHPG2507 | 390 | -110 (-22%) | 2 : 1 | 29,600 | -4,250 | 30,380 | VCI | Mua | Châu Âu | 6 tháng | 26/06/2025 |
CHPG2508 | 1,420 | -570 (-28.64%) | 2 : 1 | 27,000 | -1,650 | 29,840 | HCM | Mua | Châu Âu | 9 tháng | 21/10/2025 |
CHPG2509 | 680 | -130 (-16.05%) | 3 : 1 | 28,000 | -2,650 | 30,040 | TCBS | Mua | Châu Âu | 6 tháng | 01/08/2025 |
CHPG2510 | 1,210 | -80 (-6.20%) | 3 : 1 | 29,000 | -3,650 | 32,630 | TCBS | Mua | Châu Âu | 12 tháng | 03/02/2026 |
Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Tỷ lệ chuyển đổi | Giá CK cơ sở | Giá thực hiện | S-X* | Hòa vốn** | Chứng khoán cơ sở | Loại CW | Kiểu thực hiện | Thời hạn | Ngày GDCC |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
CHPG2508 | 1,420 | -570 (-28.64%) | 2 : 1 | 25,350 | 27,000 | -1,650 | 29,840 | HPG | Mua | Châu Âu | 9 tháng | 21/10/2025 |
CTCB2506 | 1,150 | -250 (-17.86%) | 4 : 1 | 25,950 | 25,000 | 950 | 29,600 | TCB | Mua | Châu Âu | 9 tháng | 21/10/2025 |
CVRE2505 | 1,910 | -540 (-22.04%) | 2 : 1 | 18,750 | 17,000 | 1,750 | 20,820 | VRE | Mua | Châu Âu | 9 tháng | 21/10/2025 |